Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tuổi già" (1)
tuổi già
Tiếng Anh
Danh từold age
Các gia đình chưa sẵn sàng cho tuổi già của người thân.
Families are not yet ready for the old age of their loved ones.
Từ liên quan "tuổi già" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tuổi già" (1)
Các gia đình chưa sẵn sàng cho tuổi già của người thân.
Families are not yet ready for the old age of their loved ones.
